squawk box
squawk
skwɔ:k
skvawk
box
bɒks
boks

Định nghĩa và ý nghĩa của "squawk box"trong tiếng Anh

Squawk box
01

loa liên lạc nội bộ, hộp phát thanh

the loudspeaker on an intercom or public address system 
squawk box definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
squawk boxes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng