Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to squabble
01
cãi nhau, tranh cãi
to noisily argue over an unimportant matter
Intransitive: to squabble about sth | to squabble over sth
Các ví dụ
The colleagues squabbled over office seating arrangements, causing a disturbance in the workplace.
Các đồng nghiệp cãi nhau về việc sắp xếp chỗ ngồi trong văn phòng, gây ra sự xáo trộn tại nơi làm việc.
Squabble
01
cuộc cãi vã, tranh cãi
a noisy argument over an unimportant matter
Các ví dụ
The squabble between the neighbors over the fence height was resolved with a simple compromise.
Cuộc cãi vã giữa những người hàng xóm về chiều cao của hàng rào đã được giải quyết bằng một thỏa hiệp đơn giản.



























