bench press
Pronunciation
/bˈɛntʃ pɹˈɛs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bench press"trong tiếng Anh

Bench press
01

băng ghế ép, ép tạ trên ghế

a weightlift in which you lie on your back on a bench and press weights upward
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bench presses
02

máy ép băng ghế, máy ép bàn làm việc

a small punch press mounted on a workbench
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng