Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
spurious
01
giả mạo, ngụy tạo
(of documents or objects) pretending to be genuine
Các ví dụ
The spurious painting fooled only amateurs.
Bức tranh giả mạo chỉ đánh lừa được những người nghiệp dư.
Các ví dụ
The theory rests on spurious assumptions.
Lý thuyết dựa trên những giả định giả tạo.
03
không chính thống, tự nhiên
(of a child) born outside of marriage
Các ví dụ
In medieval times, spurious children were often excluded from titles.
Vào thời trung cổ, những đứa trẻ ngoài giá thú thường bị loại khỏi các tước hiệu.
Cây Từ Vựng
spuriously
spuriousness
spurious



























