spurious
spu
ˈspjʊə
spyue
rious
riəs
riēs
speciousspacious

Định nghĩa và ý nghĩa của "spurious"trong tiếng Anh

spurious
01

giả mạo, ngụy tạo

(of documents or objects) pretending to be genuine 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most spurious
so sánh hơn
more spurious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The detective spotted the spurious passport at once. 

Thám tử đã phát hiện ra hộ chiếu giả mạo ngay lập tức.

02

giả tạo, lừa dối

(of explanations or reasoning) sounding valid but being unsound actually 
Các ví dụ
The lawyer's spurious argument crumbled under cross-examination. 

Lập luận giả tạo của luật sư đã sụp đổ dưới sự thẩm vấn chéo.

03

không chính thống, tự nhiên

(of a child) born outside of marriage 
lỗi thời
cách dùng cũ
Các ví dụ
In old records, he was listed as a spurious son of the nobleman. 

Trong các hồ sơ cũ, ông được liệt kê là con trai ngoài giá thú của quý tộc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng