Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
spurious
01
giả mạo, ngụy tạo
(of documents or objects) pretending to be genuine
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most spurious
so sánh hơn
more spurious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The detective spotted the spurious passport at once.
Thám tử đã phát hiện ra hộ chiếu giả mạo ngay lập tức.
Các ví dụ
The lawyer's spurious argument crumbled under cross-examination.
Lập luận giả tạo của luật sư đã sụp đổ dưới sự thẩm vấn chéo.
03
không chính thống, tự nhiên
(of a child) born outside of marriage
lỗi thời
cách dùng cũ
Các ví dụ
In old records, he was listed as a spurious son of the nobleman.
Trong các hồ sơ cũ, ông được liệt kê là con trai ngoài giá thú của quý tộc.
Cây Từ Vựng
spuriously
spuriousness
spurious



























