Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sprightly
01
nhanh nhẹn, tràn đầy năng lượng
(typically of an elderly) lively and full of energy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
sprightliest
so sánh hơn
sprightlier
có thể phân cấp
Các ví dụ
Even in his advanced age, the sprightly gentleman enjoyed playing tennis and golf several times a week.
Ngay cả ở tuổi già, quý ông nhanh nhẹn vẫn thích chơi quần vợt và gôn vài lần một tuần.
Cây Từ Vựng
sprightliness
sprightly
sprightl



























