Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Spotlight
Các ví dụ
The magician performed his tricks under the bright spotlight, captivating the audience with his sleight of hand.
Ảo thuật gia biểu diễn các trò ảo thuật của mình dưới ánh đèn sân khấu sáng chói, thu hút khán giả bằng kỹ xảo điêu luyện của mình.
02
tâm điểm chú ý, trung tâm chú ý
a center of public focus
Các ví dụ
The company 's innovation brought it into the spotlight.
Sự đổi mới của công ty đã đưa nó vào tâm điểm.
to spotlight
01
làm nổi bật, chiếu sáng
to make something more visible or prominent
Các ví dụ
The campaign spotlighted the issue of climate change.
Chiến dịch đã làm nổi bật vấn đề biến đổi khí hậu.
02
chiếu sáng, tập trung ánh sáng
to illuminate with a bright, focused light, as in theater or stage production
Các ví dụ
Technicians spotlighted the dancers to highlight their movements.
Các kỹ thuật viên chiếu đèn sân khấu vào các vũ công để làm nổi bật chuyển động của họ.
Cây Từ Vựng
spotlight
spot
light



























