Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
spooky
01
rùng rợn, đáng sợ
unsettling in a way that causes feelings of fear or unease
Các ví dụ
The spooky tales told around the campfire sent shivers down our spines.
Những câu chuyện rùng rợn được kể quanh đống lửa trại khiến chúng tôi rùng mình.
02
rùng rợn, bồn chồn
(of a person) feeling scared or uneasy
Các ví dụ
He gets spooky every time the lights flicker during storms.
Anh ấy trở nên rùng rợn mỗi khi ánh đèn nhấp nháy trong cơn bão.
03
dễ bị kích động, dễ sợ hãi
(of a horse) easily startled or frightened by unexpected movements or unfamiliar objects
Các ví dụ
He had to adjust his riding style to keep control of the spooky horse during their training sessions.
Anh ấy phải điều chỉnh phong cách cưỡi ngựa để giữ kiểm soát con ngựa dễ sợ hãi trong các buổi tập luyện.
Cây Từ Vựng
spookily
spooky
spook



























