splitting
spli
ˈsplɪ
spli
tting
tɪng
ting
/splˈɪtɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "splitting"trong tiếng Anh

splitting
01

dữ dội, nặng nề

(of a headache) severe or massive
splitting definition and meaning
02

xé toạc, chẻ đôi

resembling a sound of violent tearing as of something ripped apart or lightning splitting a tree
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most splitting
so sánh hơn
more splitting
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng