splendor
splen
ˈsplɛn
splen
dor
defenderengenderoffendercontender
splendour

Định nghĩa và ý nghĩa của "splendor"trong tiếng Anh

Splendor
01

sự lộng lẫy, vẻ rực rỡ

a quality that outshines the usual 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
02

sự lộng lẫy, vẻ tráng lệ

the impressive beauty or magnificence of something, often characterized by richness, brilliance, or grandeur 
Các ví dụ
The palace was known for its architectural splendor, with intricate carvings and gilded domes. 

Cung điện được biết đến với vẻ lộng lẫy kiến trúc, với những tác phẩm chạm khắc tinh xảo và mái vòm mạ vàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng