Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
speckled
01
lốm đốm, chấm bi
covered with small, distinct spots or marks, often irregularly distributed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most speckled
so sánh hơn
more speckled
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bird's feathers were speckled with tiny black dots against a white background.
Lông chim lốm đốm với những chấm đen nhỏ trên nền trắng.
Cây Từ Vựng
speckled
speckle



























