Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Beluga
01
cá voi trắng, cá voi beluga
a small sub-Arctic whale that is white, from which caviar is taken
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
belugas
02
cá voi trắng, cá voi beluga
small northern whale that is white when adult



























