beluga
be
bi
lu
ˈlu
loo
ga
/bɪlˈuːɡɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "beluga"trong tiếng Anh

Beluga
01

cá voi trắng, cá voi beluga

a small sub-Arctic whale that is white, from which caviar is taken
beluga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
belugas
02

cá voi trắng, cá voi beluga

small northern whale that is white when adult
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng