Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Spaceship
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
spaceships
Các ví dụ
Scientists are working on developing reusable spaceships to reduce the cost of space exploration.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu phát triển tàu vũ trụ tái sử dụng để giảm chi phí khám phá không gian.
Cây Từ Vựng
spaceship
space



























