Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Spaceship
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
spaceships
Các ví dụ
The movie featured a futuristic spaceship capable of traveling to distant star systems.
Bộ phim có một tàu vũ trụ tương lai có thể du hành đến các hệ sao xa xôi.
Cây Từ Vựng
spaceship
space



























