Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Spaceman
01
phi hành gia, nhà du hành vũ trụ
someone who travels into space, such as an astronaut
Các ví dụ
As a spaceman, he underwent rigorous training to prepare for the challenges of space travel.
Là một phi hành gia, anh ấy đã trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt để chuẩn bị cho những thách thức của du hành vũ trụ.



























