Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Southward
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Their journey took them into the vast southward, seeking warmer climates.
Hành trình của họ đưa họ đến vùng phía nam rộng lớn, tìm kiếm khí hậu ấm áp hơn.
southward
01
về phía nam, theo hướng nam
moving or oriented in the direction of the south
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
A gradual southward drift in the population has reshaped the city's demographics.
Một sự trôi dạt dần dần về phía nam trong dân số đã định hình lại nhân khẩu học của thành phố.



























