southward
Pronunciation
/ˈsaʊθwɝd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "southward"trong tiếng Anh

southward
01

về phía nam, theo hướng nam

to the direction of south
southward definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The wind carried the fragrance of blooming flowers southward through the open fields.
Gió mang theo hương thơm của những bông hoa nở rộ về phía nam qua những cánh đồng mở.
Southward
01

về phía nam, hướng nam

the general direction toward the south
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Their journey took them into the vast southward, seeking warmer climates.
Hành trình của họ đưa họ đến vùng phía nam rộng lớn, tìm kiếm khí hậu ấm áp hơn.
southward
01

về phía nam, theo hướng nam

moving or oriented in the direction of the south
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
A gradual southward drift in the population has reshaped the city's demographics.
Một sự trôi dạt dần dần về phía nam trong dân số đã định hình lại nhân khẩu học của thành phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng