belowground
be
bi
low
ˈləʊ
lew
ground
graʊnd
grawnd

Định nghĩa và ý nghĩa của "belowground"trong tiếng Anh

belowground
01

ngầm, dưới lòng đất

situated or occurring beneath the surface of the earth 
belowground definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The city’s belowground subway system provides efficient transportation for commuters. 

Hệ thống tàu điện ngầm dưới lòng đất của thành phố cung cấp phương tiện giao thông hiệu quả cho người đi lại.

02

dưới lòng đất, ngầm

underneath the ground 
belowground
01

dưới lòng đất, bên dưới mặt đất

beneath the surface of the earth 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The rabbit burrowed belowground to escape from the predator. 

Con thỏ đào hang dưới đất để thoát khỏi kẻ săn mồi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng