Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
belowground
01
ngầm, dưới lòng đất
situated or occurring beneath the surface of the earth
02
dưới lòng đất, ngầm
underneath the ground
belowground
Cây Từ Vựng
belowground
below
ground
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ngầm, dưới lòng đất
dưới lòng đất, ngầm
Cây Từ Vựng
below
ground