Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
soundless
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most soundless
so sánh hơn
more soundless
có thể phân cấp
Các ví dụ
He made a soundless exit from the party, not wanting to draw attention.
Anh ấy đã rời khỏi bữa tiệc một cách im lặng, không muốn thu hút sự chú ý.
Cây Từ Vựng
soundlessly
soundlessness
soundless
sound



























