soundless
sound
ˈsaʊnd
sawnd
less
ləs
lēs
soundnesssoulless

Định nghĩa và ý nghĩa của "soundless"trong tiếng Anh

soundless
01

im lặng, không tiếng động

free from any noise 
soundless definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most soundless
so sánh hơn
more soundless
có thể phân cấp
lĩnh vực
sound, environment, perception
Các ví dụ
The soundless night was perfect for stargazing. 

Đêm yên lặng là hoàn hảo để ngắm sao.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

soundlessly
soundlessness
soundless
sound
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng