Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
somewhat
01
một chút, phần nào
a small degree, amount, portion, or kind of something
Các ví dụ
His apology was somewhat of a surprise.
Lời xin lỗi của anh ấy hơi bất ngờ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
một chút, phần nào
Lời xin lỗi của anh ấy hơi bất ngờ.