Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Solvent
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
solvents
Các ví dụ
Chloroform acts as an effective solvent for lipids, fats and waxes due to its non-polar nature.
Chloroform hoạt động như một dung môi hiệu quả cho lipid, chất béo và sáp do tính không phân cực của nó.
02
dung môi, giải pháp
an agent or method that is able to break apart or eliminate an obstacle, difficulty, or problem
Các ví dụ
Open communication finally provided the solvent necessary to resolve interpersonal tensions affecting team performance.
Giao tiếp cởi mở cuối cùng đã cung cấp dung môi cần thiết để giải quyết căng thẳng giữa các cá nhân ảnh hưởng đến hiệu suất của nhóm.
solvent
01
có khả năng thanh toán, thanh khoản
having the ability to meet financial obligations and paying debts
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most solvent
so sánh hơn
more solvent
có thể phân cấp
Các ví dụ
Through disciplined spending and saving, the family managed to stay solvent despite unexpected expenses.
Thông qua chi tiêu và tiết kiệm có kỷ luật, gia đình đã có thể duy trì khả năng thanh toán mặc dù có những khoản chi phí bất ngờ.



























