soma
Pronunciation
/ˈsoʊmɑ/
somata

Định nghĩa và ý nghĩa của "soma"trong tiếng Anh

01

cơ thể, thân thể

alternative names for the body of a human being
soma definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
somas
02

hiện thân của một loại đồ uống gây say thần thánh được sử dụng trong nghi lễ Vệ Đà

personification of a sacred intoxicating drink used in Vedic ritual
03

soma, một loại dây leo Đông Ấn không lá; nhựa sữa chua của nó trước đây được dùng để làm một loại đồ uống say

leafless East Indian vine; its sour milky juice formerly used to make an intoxicating drink
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng