Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Soma
01
cơ thể, thân thể
alternative names for the body of a human being
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
somas
02
hiện thân của một loại đồ uống gây say thần thánh được sử dụng trong nghi lễ Vệ Đà
personification of a sacred intoxicating drink used in Vedic ritual
03
soma, một loại dây leo Đông Ấn không lá; nhựa sữa chua của nó trước đây được dùng để làm một loại đồ uống say
leafless East Indian vine; its sour milky juice formerly used to make an intoxicating drink



























