Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Solidus
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
solidi
Các ví dụ
A solidus separates the day and month in some date formats, such as 12/25.
Một solidus phân cách ngày và tháng trong một số định dạng ngày, chẳng hạn như 12/25.
02
solidus, nomisma
a gold coin of the Byzantine Empire; widely circulated in Europe in the Middle Ages



























