solemn
so
ˈsɒ
so
lemn
ləm
lēm
slalomcolumn

Định nghĩa và ý nghĩa của "solemn"trong tiếng Anh

01

trang nghiêm, nghiêm túc

reflecting deep sincerity or a lack of humor 
solemn definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most solemn
so sánh hơn
more solemn
có thể phân cấp
Các ví dụ
The solemn ceremony honored the sacrifices of those who served in the military. 

Buổi lễ trang nghiêm tôn vinh sự hy sinh của những người đã phục vụ trong quân đội.

02

trang nghiêm, nghiêm túc

characterized by a firm and humorless belief in the validity of your opinions 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng