Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Soil
01
đất, thổ nhưỡng
the black or brownish substance consisted of organic remains, rock particles, and clay that forms the upper layer of earth where trees or other plants grow
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The gardeners enriched the soil with compost to improve plant growth.
Những người làm vườn đã làm giàu đất bằng phân compost để cải thiện sự phát triển của cây trồng.
1.1
vết bẩn, vết ố
the condition of being dirty or stained
Các ví dụ
The carpet showed signs of soil from heavy foot traffic.
Tấm thảm cho thấy dấu hiệu bẩn do lưu lượng người đi bộ cao.
02
lãnh thổ, đất đai quốc gia
the geographical area under the jurisdiction of a sovereign state, often referring to land within a country's borders
Các ví dụ
Foreign troops were not allowed to set foot on the nation's soil.
Quân đội nước ngoài không được phép đặt chân lên đất của quốc gia.
to soil
01
làm bẩn, vấy bẩn
to make dirty with a substance, such as mud or dirt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
soil
ngôi thứ ba số ít
soils
hiện tại phân từ
soiling
quá khứ đơn
soiled
quá khứ phân từ
soiled
Các ví dụ
He was careful not to soil his shoes when walking through the garden.
Anh ấy cẩn thận không để làm bẩn giày khi đi qua vườn.
1.1
làm bẩn, làm ô uế
to dirty something by defecating on or in it
Các ví dụ
The dog soiled the carpet, and it had to be thoroughly cleaned.
Con chó đã làm bẩn tấm thảm, và nó phải được làm sạch kỹ lưỡng.
Cây Từ Vựng
subsoil
undersoil
soil



























