Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Soil
01
đất, thổ nhưỡng
the black or brownish substance consisted of organic remains, rock particles, and clay that forms the upper layer of earth where trees or other plants grow
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Heavy rains can cause the soil to erode, affecting crop yields.
Mưa lớn có thể gây ra sự xói mòn đất, ảnh hưởng đến năng suất cây trồng.
1.1
vết bẩn, vết ố
the condition of being dirty or stained
Các ví dụ
The historic manuscript had soil along its edges.
Bản thảo lịch sử có bụi bẩn dọc theo các cạnh của nó.
02
lãnh thổ, đất đai quốc gia
the geographical area under the jurisdiction of a sovereign state, often referring to land within a country's borders
Các ví dụ
Diplomatic relations improved once the embassy was built on foreign soil.
Quan hệ ngoại giao được cải thiện một khi đại sứ quán được xây dựng trên đất nước ngoài.
to soil
01
làm bẩn, vấy bẩn
to make dirty with a substance, such as mud or dirt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
soil
ngôi thứ ba số ít
soils
hiện tại phân từ
soiling
quá khứ đơn
soiled
quá khứ phân từ
soiled
Các ví dụ
Heavy rain can sometimes soil the pathways in a park.
Mưa lớn đôi khi có thể làm bẩn các lối đi trong công viên.
1.1
làm bẩn, làm ô uế
to dirty something by defecating on or in it
Các ví dụ
She was upset when she discovered the cat had soiled her favorite chair.
Cô ấy buồn khi phát hiện ra con mèo đã làm bẩn chiếc ghế yêu thích của mình.
Cây Từ Vựng
subsoil
undersoil
soil



























