Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
snow-white
Các ví dụ
The snow-white petals of the cherry blossoms fluttered to the ground, carpeting the earth in delicate beauty.
Những cánh hoa anh đào trắng như tuyết bay xuống mặt đất, phủ lên trái đất một vẻ đẹp tinh tế.



























