Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
snow-white
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most snow-white
so sánh hơn
more snow-white
có thể phân cấp
Các ví dụ
The snow-white petals of the cherry blossoms fluttered to the ground, carpeting the earth in delicate beauty.
Những cánh hoa anh đào trắng như tuyết bay xuống mặt đất, phủ lên trái đất một vẻ đẹp tinh tế.



























