Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to smuggle
01
buôn lậu, đưa vào hoặc đưa ra khỏi đất nước một cách bất hợp pháp và bí mật
to move goods or people illegally and secretly into or out of a country
Transitive: to smuggle goods or people
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
smuggle
ngôi thứ ba số ít
smuggles
hiện tại phân từ
smuggling
quá khứ đơn
smuggled
quá khứ phân từ
smuggled
Các ví dụ
Border patrol intercepted a group trying to smuggle undocumented migrants into the country.
Tuần tra biên giới đã chặn một nhóm đang cố gắng buôn lậu người di cư không có giấy tờ vào nước.
Cây Từ Vựng
smuggled
smuggler
smuggling
smuggle



























