behavioral
be
bi
bi
hav
ˈheɪv
heiv
io
ral
rəl
rēl
British pronunciation
/bɪhˈe‌ɪvjəɹə‌l/
behavioural

Định nghĩa và ý nghĩa của "behavioral"trong tiếng Anh

behavioral
01

thuộc về hành vi, liên quan đến hành vi

related to actions or conduct, particularly in terms of psychology or observable behavior
example
Các ví dụ
Behavioral economists study how human behavior influences economic decisions.
Các nhà kinh tế học hành vi nghiên cứu cách hành vi con người ảnh hưởng đến các quyết định kinh tế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store