Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
behavioral
01
thuộc về hành vi, liên quan đến hành vi
related to actions or conduct, particularly in terms of psychology or observable behavior
Các ví dụ
Behavioral economists study how human behavior influences economic decisions.
Các nhà kinh tế học hành vi nghiên cứu cách hành vi con người ảnh hưởng đến các quyết định kinh tế.
Cây Từ Vựng
behavioral
behavior
behave



























