smiley
smi
ˈsmaɪ
smai
ley
li
li
/smˈa‍ɪli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "smiley"trong tiếng Anh

Smiley
01

smiley, biểu tượng cảm xúc

a group of characters, such as ':-)', resembling a smiling face used in online conversations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
smileys
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng