smidgen
smi
ˈsmɪ
smi
dgen
ʤən
jēn
smidginsmidgeon

Định nghĩa và ý nghĩa của "smidgen"trong tiếng Anh

Smidgen
01

một chút, một tí

a very small amount of something 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
smidgens
Các ví dụ
Just a smidge of milk, please. 

Chỉ một chút sữa thôi, làm ơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng