Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Smidgen
01
một chút, một tí
a very small amount of something
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
smidgens
Các ví dụ
Just a smidge of milk, please.
Chỉ một chút sữa thôi, làm ơn.



























