smidgen
smi
ˈsmɪ
smi
dgen
ʤən
jēn
/smˈɪd‍ʒən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "smidgen"trong tiếng Anh

Smidgen
01

một chút, một tí

a very small amount of something
Slang
Các ví dụ
She moved the picture over by a smidge to center it.
Cô ấy di chuyển bức tranh một chút để căn giữa nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng