slightly
slight
ˈslaɪt
slait
ly
li
li
sightly

Định nghĩa và ý nghĩa của "slightly"trong tiếng Anh

slightly
01

nhẹ, một chút

in a small amount, extent, or level 
slightly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ mức độ
Các ví dụ
He slightly adjusted the mirror before driving. 

Anh ấy hơi điều chỉnh gương trước khi lái xe.

02

nhẹ nhàng, mảnh mai

in a manner that indicates a thin or delicate physical build 
Các ví dụ
She was slightly built, with narrow shoulders and long limbs. 

Cô ấy có thân hình hơi mảnh mai, với vai hẹp và chân tay dài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng