Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sleeve
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sleeves
Các ví dụ
The dress has no sleeves, making it perfect for summer.
Chiếc váy không có tay áo, khiến nó hoàn hảo cho mùa hè.
02
vỏ, bao
small case into which an object fits
Cây Từ Vựng
oversleeve
sleeveless
sleeve



























