Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Skull
01
hộp sọ, sọ
the bony structure that surrounds and provides protection for a person's or animal's brain
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
skulls
Các ví dụ
In anatomy class, they learned about the different bones that form the human skull.
Trong lớp giải phẫu, họ đã học về các xương khác nhau tạo nên hộp sọ người.



























