skua
skua
skju:ə
skyooē

Định nghĩa và ý nghĩa của "skua"trong tiếng Anh

01

skua, chim biển lớn màu nâu

a large brownish seabird that feeds on the fish which it sometimes steals from other birds that are carrying it 
skua definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
skuas

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng