skint
skint
skɪnt
skint
skirtsaintstint

Định nghĩa và ý nghĩa của "skint"trong tiếng Anh

01

hết sạch tiền, cháy túi

having little or no money, often due to having spent all of it or experiencing financial difficulties 
Dialectbritish flagBritish
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most skint
so sánh hơn
more skint
có thể phân cấp
Các ví dụ
I can't go out this weekend—I'm completely skint. 

Cuối tuần này tôi không thể ra ngoài được — tôi hoàn toàn hết tiền.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng