Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sketchbook
01
sổ phác thảo, tập vẽ
a book with sheets of paper that can be used for drawing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sketchbooks
Các ví dụ
She spends her free time in coffee shops, drawing in her sketchbook.
Cô ấy dành thời gian rảnh ở các quán cà phê, vẽ trong sổ phác thảo của mình.
Cây Từ Vựng
sketchbook
sketch
book



























