Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
silky
01
mượt, mềm mại
having a fine and smooth surface that is pleasant to the touch
Các ví dụ
The kitten 's fur was so silky that it was a pleasure to pet.
Bộ lông của chú mèo con mềm mại đến mức mượt mà khiến việc vuốt ve trở nên thú vị.
Các ví dụ
With silky movements, she glided across the dance floor, captivating all who watched.
Với những chuyển động mượt mà, cô ấy lướt đi trên sàn nhảy, cuốn hút tất cả những ai đang xem.
Các ví dụ
His tie was made of silky material, adding elegance to his formal attire.
Cà vạt của anh ấy được làm từ chất liệu lụa, thêm phần thanh lịch cho trang phục chính thức của anh ấy.
Cây Từ Vựng
silkily
silkiness
silky
silk



























