Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
silky
01
mượt, mềm mại
having a fine and smooth surface that is pleasant to the touch
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
silkiest
so sánh hơn
silkier
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her hair felt silky after she applied the deep conditioner.
Tóc cô ấy cảm thấy mượt mà sau khi cô ấy thoa dầu xả sâu.
Các ví dụ
His silky manners effortlessly charmed everyone at the party.
Cách cư xử mượt mà của anh ấy dễ dàng làm say đắm mọi người tại bữa tiệc.
Các ví dụ
She wore a silky dress that glimmered under the evening lights.
Cô ấy mặc một chiếc váy lụa lấp lánh dưới ánh đèn buổi tối.
Cây Từ Vựng
silkily
silkiness
silky
silk



























