silklike
silk
ˈsɪlk
silk
like
laɪk
laik
/sˈɪlklaɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "silklike"trong tiếng Anh

silklike
01

mượt như lụa, giống lụa

resembling silk in texture or appearance, characterized by smoothness and often a lustrous finish
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most silklike
so sánh hơn
more silklike
có thể phân cấp
Các ví dụ
The paint had a silklike sheen that gave the walls a sleek, polished look.
Sơn có độ bóng giống như lụa mang lại cho các bức tường vẻ ngoài mượt mà và bóng bẩy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng