silklike
silk
ˈsɪlk
silk
like
laɪk
laik
milklike

Định nghĩa và ý nghĩa của "silklike"trong tiếng Anh

silklike
01

mượt như lụa, giống lụa

resembling silk in texture or appearance, characterized by smoothness and often a lustrous finish 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most silklike
so sánh hơn
more silklike
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her hair was silklike after using the new conditioner, soft and shiny. 

Tóc cô ấy mượt như lụa sau khi sử dụng dầu xả mới, mềm mại và bóng mượt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng