Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
silklike
Các ví dụ
The paint had a silklike sheen that gave the walls a sleek, polished look.
Sơn có độ bóng giống như lụa mang lại cho các bức tường vẻ ngoài mượt mà và bóng bẩy.
Cây Từ Vựng
silklike
silk



























