beefy
Pronunciation
/ˈbifi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "beefy"trong tiếng Anh

01

cơ bắp, lực lưỡng

with a strong body and well-built muscles
beefy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
beefiest
so sánh hơn
beefier
có thể phân cấp
Các ví dụ
Mary 's beefy uncle worked as a construction worker, his powerful frame well-suited for the job.
Chú vạm vỡ của Mary làm công nhân xây dựng, khung hình mạnh mẽ của ông rất phù hợp với công việc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng