Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sidetrack
01
đường tránh, đường nhánh
a short stretch of railroad track used to store rolling stock or enable trains on the same line to pass
to sidetrack
01
làm lạc hướng, làm sao nhãng
to deviate from a main course to another
Các ví dụ
She tried not to let the distractions sidetrack her from her work.
Cô ấy cố gắng không để những thứ gây xao nhãng làm lạc hướng khỏi công việc của mình.
Cây Từ Vựng
sidetrack
side
track



























