Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to shut up
[phrase form: shut]
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
shut
thì hiện tại
shut up
ngôi thứ ba số ít
shuts up
hiện tại phân từ
shutting up
quá khứ đơn
shut up
quá khứ phân từ
shut up
Các ví dụ
During the tense moment, everyone in the courtroom slowly shut up.
Trong khoảnh khắc căng thẳng, mọi người trong phòng xử án dần dần im lặng.
02
bắt im lặng, làm cho im miệng
to make someone stop talking
Các ví dụ
Please shut up the loud music during the meeting.
Xin hãy im lặng nhạc lớn trong cuộc họp.
03
nhốt, giam giữ
to confine something or someone in a way that prevents movement or escape
Các ví dụ
The security personnel shut up the restricted area to unauthorized personnel.
Nhân viên an ninh đã khóa khu vực hạn chế đối với nhân viên trái phép.
shut up
01
im đi, câm mồm
used as a forceful command telling someone to stop talking or be quiet
Informal
Offensive
Các ví dụ
Shut up, will you? You're being too loud.
Im đi, được không? Anh đang quá ồn ào.
shut up
01
đóng kín, bị giam giữ
closely confined
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most shut up
so sánh hơn
more shut up
có thể phân cấp



























