shut-eye
shut
ʃʌt
shat
eye
ai
shuteye

Định nghĩa và ý nghĩa của "shut-eye"trong tiếng Anh

Shut-eye
01

giấc ngủ, ngủ

informal term for sleep 
shut-eye definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
shut-eyes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng