shtick
shtick
ʃtɪk
shtik
British pronunciation
/ˌɛsˈe‌ɪt‌ʃtˈɪk/
schtick
schtik
shtik

Định nghĩa và ý nghĩa của "shtick"trong tiếng Anh

Shtick
01

phong cách hài hước đặc trưng, thủ thuật gây cười

(Yiddish) a comedian's distinctive style, routine, or comedic gimmick that sets them apart from others
example
Các ví dụ
He 's known for his absurdist shtick, often weaving surreal and nonsensical elements into his comedy routines.
Anh ấy được biết đến với phong cách phi lý của mình, thường đan xen các yếu tố siêu thực và vô nghĩa vào các tiết mục hài kịch.
02

(Yiddish) một trò đùa hoặc trò hề, (Yiddish) một trò lừa hoặc trò hài hước

(Yiddish) a prank or piece of clowning
03

mánh khóe, lừa đảo

(Yiddish) a devious trick; a bit of cheating
04

một chút, một mảnh

(Yiddish) a little; a piece
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store