bedrock
bed
ˈbɛd
bed
rock
rɒk
rok

Định nghĩa và ý nghĩa của "bedrock"trong tiếng Anh

Bedrock
01

nền tảng, cơ sở

principles from which other truths can be derived 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
bedrocks
02

đá gốc, nền đá

solid rock beneath surface materials, forming the Earth's crust foundation 
Các ví dụ
Excavation for the building's foundation revealed the presence of sturdy bedrock, ensuring stability for the structure. 

Việc đào móng cho tòa nhà đã tiết lộ sự hiện diện của đá gốc vững chắc, đảm bảo sự ổn định cho công trình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng