Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bedroom
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
bedrooms
Các ví dụ
He kept his favorite toys on the shelves in his bedroom.
Anh ấy giữ những món đồ chơi yêu thích của mình trên kệ trong phòng ngủ.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
bedroom
bed
room



























