Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
âm tiết
âm vị
phòng ngủ, buồng ngủ
Anh ấy giữ những món đồ chơi yêu thích của mình trên kệ trong phòng ngủ.
Cây Từ Vựng
bed
room