bedroom
bed
bɛd
bed
room
rum
room

Định nghĩa và ý nghĩa của "bedroom"trong tiếng Anh

Bedroom
01

phòng ngủ, buồng ngủ

a room we use for sleeping 
bedroom definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bedrooms
Các ví dụ
He kept his favorite toys on the shelves in his bedroom. 

Anh ấy giữ những món đồ chơi yêu thích của mình trên kệ trong phòng ngủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng