bedridden
Pronunciation
/ˈbedrɪdən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bedridden"trong tiếng Anh

bedridden
01

nằm liệt giường, bất động trên giường

having to stay in bed, usually for a long time, due to illness or injury
bedridden definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
Despite being bedridden, Mary remained in good spirits, enjoying visits from friends and family.
Mặc dù bị liệt giường, Mary vẫn giữ tinh thần tốt, tận hưởng những chuyến thăm của bạn bè và gia đình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng