shrew
shrew
ʃru:
shroo
screwstrew

Định nghĩa và ý nghĩa của "shrew"trong tiếng Anh

01

chuột chù, chuột chũi

a small nocturnal mammal with long snout and tiny eyes, which feeds on insects 
shrew definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
shrews
02

mụ đàn bà lắm điều, mụ đàn bà hay cằn nhằn

a woman regarded as nagging, ill-tempered, or aggressive 
shrew definition and meaning
thân mật
xúc phạm
Các ví dụ
Don't listen to that shrew complaining nonstop. 

Đừng nghe con mụ đàn bà đó phàn nàn không ngừng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng