Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to shred
01
băm, xé nhỏ
to cut something into very small pieces
Transitive: to shred sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
shred
ngôi thứ ba số ít
shreds
hiện tại phân từ
shredding
quá khứ đơn
shredded
quá khứ phân từ
shredded
Các ví dụ
In a blender, you can easily shred vegetables for a smooth soup.
Trong máy xay, bạn có thể dễ dàng xay nhỏ rau củ để có món súp mịn.
Shred
01
mẩu nhỏ, lượng rất ít
a tiny or scarcely detectable amount
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
shreds
02
một mảnh vải hoặc giấy, một miếng vải hoặc giấy
a small piece of cloth or paper
Cây Từ Vựng
shredder
shred



























