Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
shrap
nel
/ˈʃræp.nəl/
or /shrāp.nēl/
syllabuses
letters
shrap
ˈʃræp
shrāp
nel
nəl
nēl
/ʃɹˈæpnəl/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "shrapnel"trong tiếng Anh
Shrapnel
DANH TỪ
01
mảnh đạn
, mảnh vỡ
fragments from an explosion, causing damage to surroundings
Các ví dụ
The artillery shell exploded, releasing
shrapnel
that damaged nearby vehicles and structures.
Quả đạn pháo nổ tung, giải phóng
mảnh đạn
làm hư hại các phương tiện và công trình lân cận.
@langeek.co
Từ Gần
showy
showtime
showstopper
showrooming
showroom
shred
shredded
shredder
shrew
shrewd
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App