Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Showroom
Các ví dụ
The electronics showroom had all the latest gadgets, from smartphones to laptops.
Showroom điện tử có tất cả các thiết bị mới nhất, từ điện thoại thông minh đến máy tính xách tay.
Cây Từ Vựng
showroom
show
room



























