Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Showroom
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
showrooms
Các ví dụ
The new car showroom has a variety of models on display for customers to look at.
Phòng trưng bày xe hơi mới có nhiều mẫu mã để khách hàng xem.
Cây Từ Vựng
showroom
show
room



























