showing
showing
ʃoʊɪng
showing
/ʃˈə‍ʊɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "showing"trong tiếng Anh

Showing
01

buổi biểu diễn, buổi trình diễn

something shown to the public
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
showings
02

thêm ion, đưa ion vào

add ions to
03

chiếu, phát sóng

an act of displaying a movie or TV show
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng